Lưu lượng tối đa 8.4 m³/h của 4SA6/34 không đạt cùng lúc với cột áp tối đa; điểm làm việc thật đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của model. Ở độ sâu thật, con số thực tế thấp hơn — đó là điều cần hiểu trước khi so sánh hai model với nhau.
Theo dõi những gì
- Dòng điện so với dòng định mức của động cơ 4.0 Kw
- Lưu lượng ra so với mức ban đầu
- Thời gian bơm đầy bồn
- Điện trở cách điện đo hàng năm
Ứng dụng của 4SA6/34
Cấp nước sinh hoạt cho hộ gia đình và khu dân cư nhỏ; tưới vườn, tưới cây công nghiệp; cấp nước cho trang trại chăn nuôi; bơm nước từ giếng lên bồn chứa trên cao. Quy mô phù hợp theo trần lưu lượng 8.4 m³/h.
Bảo vệ mất pha
Lưới ba pha có thể mất một pha mà máy vẫn quay. Hai pha còn lại gánh toàn bộ tải, dòng tăng vọt và cuộn dây cháy trong thời gian ngắn. Rơ le pha là món ít tốn kém trong tủ nhưng cứu được cả động cơ nằm sâu dưới giếng.
Kết cấu nhiều tầng cánh
Phần thuỷ lực của 4SA6/34 gồm nhiều tầng cánh xếp nối tiếp trên một trục. Nước đi qua từng tầng và được cộng thêm áp suất, cho tới khi ra khỏi tầng cuối với cột áp tối đa 238 m. Vật liệu: Thân bơm 100% Inox 304 Cánh bơm: nhựa POM Đầu bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao.
Khởi động và dòng điện
Mỗi lần khởi động, dòng qua cuộn dây cao hơn dòng chạy ổn định nhiều lần. Với 4SA6/34 ở mức 4.0 Kw, việc bật tắt liên tục làm nhiệt tích lại nhanh hơn khả năng tản của dòng nước xung quanh.
Những điều cần tránh
- Chạy khô dù chỉ vài phút
- Bật tắt liên tục trong thời gian ngắn
- Dùng cáp thiếu tiết diện cho động cơ 4.0 Kw
- Bỏ thiết bị bảo vệ ở tủ điện
Kích cỡ bồn chứa và số lần khởi động
Bồn lớn cho phép mỗi lần chạy kéo dài hơn và số chu kỳ trong ngày ít đi. Với lưu lượng 8.4 m³/h, chỉ cần biết dung tích hữu ích giữa hai mức phao là tính được thời gian chạy mỗi chu kỳ.
Chi tiết làm kín
- Kiểu: Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa
- Vị trí: giữa buồng bơm và khoang động cơ
- Điều kiện: ngâm nước liên tục dưới giếng
Trần lưu lượng và trần cột áp
Hai trần này nghịch nhau: càng lấy nhiều nước thì cột áp còn lại càng ít. Với 4SA6/34, khi cần gần 238 m thì lưu lượng thu được nhỏ hơn 8.4 m³/h rất nhiều, và ngược lại.
Đường ống và lưu lượng thực tế
Con số 8.4 m³/h đo trong điều kiện lý tưởng. Trên công trình, lưu lượng nhận được luôn thấp hơn. Tăng một cỡ ống cho tuyến dài là cách ít tốn kém kéo con số thực tế lên gần hơn với thông số danh định.
Đo dòng điện để theo dõi sức khoẻ máy
Ghi lại dòng điện ở lần chạy đầu tiên và so sánh định kỳ. Dòng tăng dần cho thấy tải cơ khí tăng — ổ đỡ mòn hoặc cặn bám. Dòng giảm bất thường thường là thiếu nước.
Chính sách đi kèm
- Xuất xứ: Nhập khẩu Đài Loan
- Bảo hành: 12 tháng
- Hỗ trợ tính chọn cỡ máy theo độ sâu giếng
- Báo giá theo từng thời điểm, chưa gồm VAT
Mua 4SA6/34 ở đâu
Máy nhập khẩu đài loan, bảo hành 12 tháng, có sẵn cáp và phụ kiện đi kèm. Liên hệ Phương Hoa – 097.403.5096 để nhận báo giá chưa gồm VAT và lịch giao hàng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

