Trước hết là con số: 2.2 Kw, 9.6 m³/h, 126 m, họng 48 mm. Sau đó là điều kiện: nguồn 3 pha 380V/50Hz và giếng đủ nước để máy không phải chạy khô.
Tủ điện điều khiển
Tủ cho 4SA6/20 cần tối thiểu: aptomat, khởi động từ, rơ le nhiệt chỉnh theo dòng của động cơ 2.2 Kw, chống rò đất và bảo vệ chạy khô. Với nguồn ba pha, bổ sung rơ le bảo vệ mất pha.
Bảo dưỡng định kỳ
Bơm giếng khó tiếp cận nên việc bảo dưỡng chủ yếu là theo dõi gián tiếp: đo dòng điện, quan sát lưu lượng ra, nghe tiếng máy. Dòng tăng dần hoặc nước yếu dần là tín hiệu nên kéo 4SA6/20 lên kiểm tra.
Quy mô phù hợp
Với 2.2 Kw và trần 9.6 m³/h, 4SA6/20 phục vụ tốt nhu cầu của một hộ lớn, một trang trại nhỏ hoặc một cụm vài hộ dùng chung. Vượt quy mô đó nên tính tới máy lớn hơn hoặc hai máy chạy luân phiên.
Thân máy và khả năng chống ăn mòn
Thân bơm Inox 304 giúp máy trụ được trong nước giếng có độ khoáng cao. Đây là chi tiết quyết định tuổi thọ khi máy nằm dưới giếng hàng năm trời.
Chọn ống đẩy cho họng 48 mm
Ống đẩy không nên nhỏ hơn 48 mm. Thu nhỏ tiết diện làm vận tốc tăng và tổn thất ma sát tăng theo bình phương vận tốc, ăn mất phần cột áp đáng lẽ dùng để đưa nước lên bồn.
Vì sao không nên dùng lại cáp cũ
Cáp cũ có thể đã ngấm nước ở lớp vỏ, tiết diện lại thường không khớp với động cơ mới. Tiết kiệm một đoạn cáp mà phải kéo cả cột ống lên sau vài tháng là khoản lỗ lớn hơn nhiều.
Cụm làm kín
Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Đây là hàng rào cuối cùng bảo vệ cuộn dây; khi nó xuống cấp, nước ngấm dần và máy chập sau một thời gian ngắn.
Cát mịn và mài mòn
Cát không làm tắc máy ngay mà bào mòn dần bề mặt cánh và khe hở trong từng tầng. Hậu quả là lưu lượng tụt dần dưới 9.6 m³/h trong khi dòng điện gần như không đổi — rất khó nhận ra nếu không theo dõi.
Lưu ý khi sử dụng
Không cho máy chạy khi mực nước xuống dưới lưới hút. Không treo máy bằng cáp điện. Không dùng cho giếng có cát — cánh nhựa sẽ bị bào mòn rất nhanh. Kiểm tra chiều quay ngay lần chạy đầu tiên.
Tính cáp theo chiều dài, không chỉ theo dòng
Bảng tra tiết diện thường cho theo dòng định mức. Với bơm giếng, phải cộng thêm hệ số cho chiều dài tuyến. Bỏ qua bước này là nguyên nhân khiến nhiều máy mới lắp đã nóng bất thường.
Đối chiếu thông số với giếng
Lấy độ sâu đặt máy cộng chiều cao bồn cộng tổn thất ống, so với 126 m. Lấy nhu cầu nước mỗi giờ so với 9.6 m³/h. Nếu cả hai đều nằm trong giới hạn với khoảng dư, 4SA6/20 là cỡ phù hợp.
Cam kết hàng hoá
Máy nhập khẩu italy, nguyên đai nguyên kiện, bảo hành 24 tháng. Hỏng hóc do chạy khô, đấu sai nguồn hoặc dùng sai môi trường nước không thuộc phạm vi bảo hành.
Trước khi đặt hàng
Chuẩn bị ba số đo: độ sâu giếng và đường kính ống vách, mực nước động khi bơm, chiều cao từ miệng giếng lên bồn. Kỹ thuật xác nhận cỡ máy trước khi xuất hàng. Hotline 097.403.5096, giá chưa gồm VAT. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

