CDLF20-6T là bơm trục đứng 7.5 kW, lưu lượng max 28 m³/h và cột áp max 81 m. Họng xả 2″ mặt bích DN50, thân và đầu bơm inox 304, cánh và trục inox, đế gang ASTM 25B, phục vụ cấp nước áp lực cao quy mô vừa.
Khi bơm trục đứng gặp sự cố, kiểm tra trước điểm làm việc thực tế có nằm trong dải lưu lượng – cột áp của mã hay không. Vì vậy bài này bắt đầu bằng dải làm việc của CDLF20-6T. Phần dưới chỉ diễn giải lại bảng thông số, không thêm bớt thông số nào.
Dải làm việc ghi trên bảng thông số
Thông số của CDLF20-6T như sau.
- Công suất động cơ: 7.5 Kw
- Lưu lượng tối đa: 28 m³/h
- Cột áp tối đa: 81 m
- Họng xả: 2″ / 2″ (mặt bích DN50)
- Nguồn điện: 3 pha/380V/50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP55
- Xuất xứ: Nhập khẩu Đài Loan
Hai con số 28 m³/h và 81 m là hai đầu của đường đặc tính, không xuất hiện cùng lúc. Khi máy chạy ở lưu lượng lớn nhất thì cột áp còn lại thấp, và ngược lại.
Mức 7.5 Kw đi cùng nguồn ba pha 380V. Đây là ràng buộc cứng khi khảo sát nguồn tại chỗ.
Đấu điện cho CDLF20-6T
Nguồn cấp theo công bố là 3 pha/380V/50Hz. Điện áp tại hộp đấu dây động cơ mới là con số có ý nghĩa, không phải điện áp ghi trên đồng hồ tổng.
Động cơ ba pha cần rơ le mất pha. Thiếu thiết bị này, máy vẫn quay được một lúc khi mất pha nhưng cuộn dây sẽ hỏng trong ít phút.
Với 7.5 Kw, phương thức khởi động nên được chọn theo dung lượng nguồn tại chỗ chứ không mặc định khởi động trực tiếp.
Sự cố và cách xử lý
Các tình huống cần kiểm trước khi gọi bảo hành:
- Máy chạy nhưng không lên nước — Đường hút hở, chưa mồi đủ, hoặc chiều quay ngược ở động cơ ba pha.
- Rung mạnh khi chạy — Bệ đặt không phẳng, bu lông lỏng, hoặc mất cân bằng do bám cặn không đều.
- Lưu lượng tụt dần theo tháng — Cánh và vòng mòn đã mài mòn, hoặc lưới hút bị bít.
- Máy bật tắt liên tục — Bình tích áp hụt hơi, rơ le áp cài dải quá hẹp, hoặc rò rỉ trên tuyến ống.
- Máy nóng bất thường — Điện áp thấp tại đầu cực, tuyến dây thiếu tiết diện, hoặc máy không được làm mát đủ.
Bảo trì: làm gì, bao lâu một lần
Lịch kiểm tra nên bám vào các chỉ số sau:
- Ghi lại dòng điện làm việc lúc máy còn mới để làm mốc. Dòng tăng dần theo tháng là dấu hiệu cơ khí đang nặng lên.
- Quan sát rung động. Rung tăng từ từ là mòn bạc; rung xuất hiện đột ngột cần kiểm vật lạ kẹt trong máy.
- Theo dõi cột áp hoặc áp suất ở cùng một chế độ. Giá trị tụt dần mà dòng không đổi có thể do khe hở thuỷ lực đã rộng ra vì mài mòn.
- Vệ sinh lưới lọc và lưới chắn theo lịch cố định thay vì chờ tới khi máy yếu mới làm.
- Kiểm tra phớt và dầu trong khoang; dầu đục là dấu hiệu nước đã bắt đầu lọt qua phớt.
- Kiểm tra mối nối điện và đầu cốt; mối nối lỏng phát nhiệt là nguyên nhân cháy âm thầm.
Các vị trí lắp đặt phù hợp
Phạm vi sử dụng của mã này gồm:
- cấp nước cho hệ lọc RO và xử lý nước tinh khiết
- vòng tuần hoàn nước nóng và nước lạnh của hệ điều hoà trung tâm
- hệ cấp nước tăng áp cho nhà cao tầng
- bơm cấp nước nồi hơi
Danh sách trên chưa phải là toàn bộ nơi dùng được. Việc chọn máy cuối cùng vẫn phải dựa trên điểm làm việc tính được của chính hệ thống đó.
Lắp đặt: làm đúng ngay từ đầu
Những việc cần làm đúng ngay từ khi lắp:
- Mồi đầy nước trước khi chạy lần đầu; chạy khô làm hỏng phớt nhanh.
- Đỡ riêng đường ống, không để trọng lượng ống đè lên mặt bích của máy.
- Lắp van một chiều và van chặn trên đường đẩy để thuận tiện khi bảo dưỡng.
- Kiểm tra chiều quay của động cơ ba pha trước khi đưa vào tải thật.
Cách chốt cấu hình
Trình tự nên theo: xác định lưu lượng cần dùng trong giờ cao điểm trước, sau đó mới tính cột áp, cuối cùng mới chọn mã.
Giữ nguyên mức 7.5 Kw nhưng đổi số tầng hoặc biên dạng cánh sẽ cho dải làm việc khác hẳn — đây là hướng chỉnh trước khi nghĩ tới tăng công suất.
Trường hợp hồ sơ yêu cầu thông số cụ thể, chúng tôi hỗ trợ đối chiếu với dải làm việc của mã này trước khi đặt hàng.
Chi tiết vật liệu
Về vật liệu: Thân bơm Inox 304 (đầu bơm inox 304, đế gang ASTM 25B) Cánh bơm: Inox Trục bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Khi so sánh hai mã cùng công suất, đây mới là chỗ tạo ra chênh lệch thật.
Về làm kín: Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Khi thấy dầu trong khoang đổi màu đục, đó là dấu hiệu phớt đã bắt đầu rò.
Phần tiếp xúc nước bằng inox chịu được nguồn nước có tính ăn mòn nhẹ.
Tổn thất áp trên đường ống
Cột áp của máy là cột áp máy tạo ra, không phải cột áp còn lại ở điểm sử dụng. Phần chênh lệch bị ống, co, cút, van và đồng hồ ăn mất.
Tổn thất tăng nhanh theo tốc độ dòng trong ống. Giảm một cấp đường kính ống có thể làm tổn thất tăng gấp nhiều lần trên cùng một chiều dài tuyến.
Khi tính chọn máy, nên cộng thêm phần tổn thất này vào chiều cao hình học; bỏ qua nó có thể khiến máy mới lắp đã không đủ nước ở tầng trên cùng.
Đặt hàng và hỗ trợ kỹ thuật
Máy đi kèm chế độ bảo hành 12 tháng theo xuất xứ Nhập khẩu Đài Loan cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Chứng từ nhập khẩu và hoá đơn đầy đủ. Đơn vị cần báo giá vui lòng liên hệ, giá chưa gồm VAT.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Mọi thắc mắc kỹ thuật xin gọi 097.403.5096 (Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên) để được hướng dẫn trực tiếp.
Họng xả 2″ cho cấp nước vừa
Dải 10–28 m³/h với cột áp 81–49 m cho CDLF20-6T hợp tuyến cần áp lực ở dải này. Họng xả 2″ mặt bích DN50 phải khớp đường ống, nên anh đo đường kính trước khi đặt. Nếu nước có cặn, hỏi chị Phương Hoa trước khi chọn vật liệu theo số 0974 035 096.

