Cập nhật:
Bơm tõm 750W bơm được bao nhiêu nước và cột áp tối đa bao nhiêu phụ thuộc từng mã: cùng 0,75 kW nhưng Aquaris FX100/40M có lưu lượng tối đa 27 m³/h, cột áp tối đa 12 m, còn Perotac SFm6-22-0.75F có lưu lượng tối đa 12 m³/h, cột áp tối đa 24,4 m. Dưới đây là số của từng mã đang bán để bạn chọn đúng máy và biết khi nào cần lên công suất cao hơn.

Mục lục
1) Trả lời nhanh: 750W bơm được bao nhiêu?
Các mã 0,75 kW đang bán trên bomtrungkien.com:
| Model | Điện | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Cột áp tối đa (m) | Dải làm việc |
|---|---|---|---|---|
| Aquaris FS100/40M (inox) | 1 pha 220 V | 18 | 10 | 6 – 18 m³/h ứng với 8 – 3,5 m |
| Aquaris FS100/40T (inox) | 3 pha 380 V | 18 | 10 | 6 – 18 m³/h ứng với 8 – 3,5 m |
| Aquaris FX100/40M (gang) | 1 pha 220 V | 27 | 12 | — |
| Aquaris FX100/40T (gang) | 3 pha 380 V | 27 | 12 | — |
| Perotac SFm6-22-0.75F (có phao) | 1 pha 220–240 V | 12 | 24,4 | 3 – 12 m³/h ứng với 23,6 – 16,4 m |
| Perotac 50WC10-10-0.75 (cắt rác) | 3 pha 380 V | 21 | 14 | — |
Cần lưu ý hai giá trị “tối đa” này không xảy ra cùng lúc: đẩy càng cao thì nước ra càng ít. Đây là đặc tính của mọi bơm ly tâm chứ không phải bơm yếu hay lỗi. Vì vậy khi so sánh các model 750W với nhau, đừng chỉ nhìn số to nhất trên tem mà hãy nhìn cặp thông số lưu lượng – cột áp tại điểm làm việc bạn cần.
2) Lưu lượng thực tế theo từng cột áp
Quy luật chung của bơm tõm 750W: cột áp càng tăng thì lưu lượng tụt dần theo đường cong đặc tính.
Ví dụ: FS100/40M cho 6 m³/h ở cột áp 8 m và 18 m³/h ở cột áp 3,5 m; SFm6-22-0.75F cho 3 m³/h ở cột áp 23,6 m và 12 m³/h ở cột áp 16,4 m. Vì vậy chọn mã theo cặp lưu lượng – cột áp ở điểm làm việc, không theo một con số lớn nhất.
Cần tư vấn chọn máy cho đúng việc? Gọi hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ.
3) Cần cột áp tối đa bao nhiêu mét?
Cách tính nhu cầu chuẩn: lấy độ sâu đặt bơm cộng chiều cao đẩy lên, rồi cộng thêm tổn thất do ma sát ống và co cút. Sau đó chọn mã có cột áp tối đa cao hơn con số này, đối chiếu trên trang sản phẩm của mã đó.
Nhu cầu trên 10 m thì FS100/40 không đáp ứng; FX100/40 có cột áp tối đa 12 m, 50WC10-10-0.75 là 14 m, SFm6-22-0.75F là 24,4 m. Nhu cầu cao hơn cột áp tối đa của các mã 0,75 kW thì chọn công suất lớn hơn.
4) Bơm tõm 750W hợp với nhu cầu nào?
Chọn theo loại nước và chiều cao cần đẩy, rồi đối chiếu số của đúng mã:
- Nước thải, hố thu: Aquaris FS100/40 (thân inox, họng xả 40 mm) hoặc FX100/40 (thân gang, họng xả 40 mm); bản M chạy 1 pha 220 V, bản T chạy 3 pha 380 V.
- Nước thải có rác mềm: Perotac 50WC10-10-0.75 có dao cắt ở đầu hút, họng xả DN50, chạy 3 pha 380 V.
- Cần cột áp cao hơn 14 m: Perotac SFm6-22-0.75F, cột áp tối đa 24,4 m, chạy 1 pha 220–240 V, có công tắc phao.
Nhu cầu vượt cột áp tối đa hoặc lưu lượng tối đa của các mã trên thì cần chọn mã công suất lớn hơn.
5) Báo giá bơm tõm 750W so với công suất khác
Cách chọn công suất và dòng máy xem tại bài Bơm tõm theo công suất: chọn đúng dòng và những điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Giá từng model thay đổi theo thời điểm; anh/chị gọi 0974035096 hoặc xem trang sản phẩm để nhận báo giá.
6) Mẹo dùng bơm 750W bền
Năm nguyên tắc giúp bơm bền:
- Không để chạy cạn — chọn bản có phao hoặc canh mực nước khi vận hành.
- Kê bơm cao khỏi đáy hoặc đặt trong rọ để không hút cát sỏi trực tiếp.
- Dùng ống xả không nhỏ hơn họng xả của máy (FS100/40 và FX100/40 họng xả 40 mm), hạn chế co cút gấp khúc.
- Thả và kéo bơm bằng dây thừng buộc quai, không cầm dây điện.
- Sau mỗi mùa dùng nhiều, xả nước sạch qua bơm vài phút rồi cất khô ráo.
Nếu bơm đang dùng bình thường bỗng yếu hoặc quay mà không ra nước, đối chiếu ngay các nguyên nhân trong bài bơm tõm không lên nước trước khi mang đi sửa.
7) Câu hỏi thường gặp về bơm tõm 750W
Bơm tõm 750W một giờ tốn bao nhiêu điện?
Điện năng tiêu thụ phụ thuộc công suất điện ghi trên tem của mã đang dùng và số giờ chạy mỗi ngày.
Bơm tõm 750W hút sâu được bao nhiêu?
Bơm tõm không “hút sâu” như bơm đặt cạn mà thả chìm ngay trong nước, nên chỉ cần quan tâm cột áp tối đa (từ 10 m ở FS100/40 đến 24,4 m ở SFm6-22-0.75F) và độ ngập tối đa cho phép của máy.
750W có bơm được nước ao lẫn bùn nhẹ không?
Được với bùn loãng nếu chọn đúng mã: trang sản phẩm Aquaris FX100/40M/T ghi dùng chuyển bùn loãng; Perotac 50WC10-10-0.75 có dao cắt ở đầu hút cho nước thải lẫn rác mềm.
Khi nào nên mua 1.5kW thay vì 750W?
Khi cột áp cần cao hơn cột áp tối đa, hoặc lưu lượng cần lớn hơn lưu lượng tối đa của mã 0,75 kW đúng loại nước trong bảng mục 1.
Cần báo giá bơm tõm 750W? Liên hệ Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên — Hotline 0974.035.096 (Ms Phương Hoa). Hàng sẵn tại 2 kho Hà Nội và TP.HCM, giao toàn quốc. VP Hà Nội: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên. VP HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông.
Xem thêm
- Bơm tõm theo công suất: chọn đúng dòng và những điểm cần kiểm tra trước khi mua
- Bơm tõm 1,5kW–2,2kW dùng việc gì? Chọn đúng công suất
- Bơm tõm tát ao thu hoạch cá: chọn mã, đặt máy, đi ống và đấu điện

