Với IRG-40-125-I, thứ cần nhìn trước tiên là cột áp 10 m; phần còn lại của bảng chỉ để xác nhận lựa chọn đó có bền hay không. Không có số liệu nào trong bài được suy đoán; tất cả nằm trong bảng thông số của sản phẩm.
Các con số của IRG-40-125-I
Bảng sau là bản rút gọn của nhãn kỹ thuật IRG-40-125-I, giữ nguyên đơn vị nhà sản xuất dùng.
- Công suất động cơ: 0.75 kW / 1 HP
- Lưu lượng: 11.2 m³/h
- Cột áp: 10 m
- Tốc độ quay: 2900 r/min
- Họng xả: 50 mm
- Nguồn điện: 380V / 50Hz
- Xuất xứ: Đài Loan
Hai con số 11.2 m³/h và 10 m là hai đầu của đường đặc tính, không xuất hiện cùng lúc. Khi máy chạy ở lưu lượng lớn nhất thì cột áp còn lại rất thấp, và ngược lại.
Mức 0.75 kW / 1 HP đi cùng nguồn ba pha 380V như bảng ghi. Đây là ràng buộc cứng khi khảo sát nguồn tại chỗ.
Rác và xơ sợi trong nước
Khi nước có nhiều rác dai, nên chọn kết cấu thuỷ lực phù hợp ngay từ đầu thay vì dựa hoàn toàn vào lưới chắn.
Xơ sợi, túi nilon và tóc là nguyên nhân phổ biến nhất gây kẹt cánh ở các hố thu. Chúng quấn quanh trục, siết dần rồi làm dòng điện tăng vọt.
Lưới chắn rác đặt trước hố thu xử lý được phần lớn vấn đề này, với điều kiện có người vớt định kỳ — lưới đầy còn tệ hơn không có lưới vì nó làm cạn nguồn hút.
Bảo dưỡng và các dấu hiệu hỏng sớm
Những việc nhỏ dưới đây giữ máy chạy ổn định lâu hơn hẳn:
- Kiểm tra phớt và dầu trong khoang; dầu đục là dấu hiệu nước đã bắt đầu lọt qua phớt.
- Đo điện trở cách điện mỗi kỳ bảo dưỡng và ghi lại để nhìn ra xu hướng suy giảm.
- Theo dõi cột áp hoặc áp suất ở cùng một chế độ. Giá trị tụt dần mà dòng không đổi thường do khe hở thuỷ lực đã rộng ra vì mài mòn.
- Nghe tiếng máy: tiếng lạo xạo như có sỏi thường báo xâm thực hoặc vật lạ trong buồng làm việc.
- Ghi lại dòng điện làm việc lúc máy còn mới để làm mốc. Dòng tăng dần theo tháng là dấu hiệu cơ khí đang nặng lên.
Ứng dụng thực tế
Những công trình dưới đây là nơi cấu hình của IRG-40-125-I khớp với nhu cầu thực tế:
- hệ tưới áp lực cần cột áp cao mà chiếm ít diện tích
- vòng tuần hoàn nước nóng và nước lạnh của hệ điều hoà trung tâm
- bơm cấp nước nồi hơi
- tuần hoàn nước trong hệ làm mát khuôn
Trước khi chốt, nên tính lại chiều cao đẩy cộng tổn thất đường ống rồi đối chiếu với dải làm việc ở trên.
Sự cố thường gặp
Chẩn đoán theo hiện tượng quan sát được:
- Lưu lượng tụt dần theo tháng — Cánh và vòng mòn đã mài mòn, hoặc lưới hút bị bít.
- Rung mạnh khi chạy — Bệ đặt không phẳng, bu lông lỏng, hoặc mất cân bằng do bám cặn không đều.
- Máy chạy nhưng không lên nước — Đường hút hở, chưa mồi đủ, hoặc chiều quay ngược ở động cơ ba pha.
- Nhảy aptomat khi khởi động — Dòng khởi động vượt ngưỡng cài, tụ yếu ở máy một pha, hoặc kẹt cơ khí.
- Dòng điện tăng vọt rồi dừng — Vật lạ quấn vào cánh hoặc trục, hoặc mất một pha nguồn.
Chuẩn bị trước khi đưa máy vào vận hành
Trình tự lắp đặt nên bám theo những điểm sau:
- Đặt máy trên bệ bê tông phẳng, bắt bu lông đủ chặt và dùng đệm chống rung nếu nền nhạy rung.
- Kiểm tra chiều quay của động cơ ba pha trước khi đưa vào tải thật.
- Đỡ riêng đường ống, không để trọng lượng ống đè lên mặt bích của máy.
- Lắp van một chiều và van chặn trên đường đẩy để thuận tiện khi bảo dưỡng.
- Đường hút phải ngắn, ít co cút và kín tuyệt đối; rò khí ở đường hút làm máy không lên nước.
Điện áp, dòng và thiết bị bảo vệ
Yêu cầu nguồn: 380V / 50Hz. Nguồn yếu hoặc dao động rộng là nguyên nhân âm thầm làm giảm tuổi thọ cuộn dây.
Với động cơ ba pha, tủ điều khiển nên có bảo vệ mất pha, quá dòng và thấp áp. Mất một pha khi máy đang tải là tình huống gây cháy cuộn dây nhanh nhất.
Mua hàng và bảo hành
Máy đi kèm chế độ bảo hành 12 tháng theo xuất xứ Đài Loan cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Chứng từ nhập khẩu và hoá đơn đầy đủ. Đơn vị cần báo giá vui lòng liên hệ, giá chưa gồm VAT.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Liên hệ Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên — Hotline 097.403.5096 để được tư vấn chọn cấu hình và hỗ trợ kỹ thuật.

