Chọn bơm tõm theo lưu lượng, cột áp: cách tính

Chọn bơm tõm theo lưu lượng, cột áp: cách tính

Muốn chọn bơm tõm chuẩn kỹ thuật, bạn chỉ cần xác định đúng hai thông số: lưu lượng (m³/h) — lượng nước cần bơm mỗi giờ, và cột áp (m) — tổng chiều cao phải đẩy nước lên, tính bằng công thức: độ sâu đặt bơm + chiều cao đẩy + 25% tổn thất đường ống. Có hai con số này, việc còn lại chỉ là chiếu vào đường đặc tính của máy để chọn model chạy ở vùng hiệu suất tốt. Bài viết hướng dẫn cách tính từng bước kèm ví dụ số cụ thể, ai không rành kỹ thuật cũng làm theo được.

chọn bơm tõm
Chọn bơm tõm theo lưu lượng, cột áp: cách tính

1) Hai thông số quyết định khi chọn bơm tõm

Mọi chiếc bơm tõm đều được định nghĩa bằng cặp lưu lượng – cột áp, và hai giá trị này đánh đổi lẫn nhau: đẩy càng cao thì nước ra càng ít. Lưu lượng (Q, đơn vị m³/h hoặc lít/phút) trả lời câu hỏi “bơm nhanh hay chậm”; cột áp (H, đơn vị mét) trả lời câu hỏi “đẩy lên tới đâu”. Bơm tõm dân dụng phổ biến có lưu lượng 8–20 m³/h và cột áp tối đa 7–20m tùy công suất.

Sai lầm gốc rễ của đa số người mua là chỉ hỏi “bao nhiêu W” — công suất chỉ là hệ quả; hai thông số làm việc mới quyết định bơm có phù hợp không. Khái niệm nền về dòng máy này xem bài bơm tõm là gì.

2) Cách tính lưu lượng cần thiết

Lưu lượng cần thiết tính từ khối lượng nước và thời gian bạn muốn hoàn thành: Q = thể tích nước (m³) ÷ số giờ muốn bơm xong. Ba ví dụ nhanh:

  • Hút bể ngầm 6 m³ trong 1 giờ → cần Q ≈ 6 m³/h.
  • Thay 30 m³ nước ao trong 2 giờ → cần Q ≈ 15 m³/h.
  • Chống ngập sân 50 m² ngập 10cm (5 m³) trong 30 phút → cần Q ≈ 10 m³/h.

Lưu ý cộng dự phòng 20–30% vì lưu lượng thực tế luôn thấp hơn thông số tem (do đẩy cao và ma sát ống). Với nhu cầu tưới, có thể tính ngược từ số béc tưới: mỗi béc phun tiêu thụ một lượng lít/phút nhất định, cộng tổng lại rồi quy ra m³/h (1 m³/h ≈ 16.7 lít/phút).

3) Cách tính cột áp: công thức cộng 25%

Cột áp cần thiết gồm chiều cao hình học cộng tổn thất ma sát, gói gọn trong một công thức: H cần = (độ sâu đặt bơm + chiều cao đẩy lên) × 1.25. Phần 25% cộng thêm bù cho ma sát trong ống, co cút, van — với đường ống dài trên 30m hoặc nhiều khúc gấp, nên nâng lên 30–35%.

Ví dụ: bơm đặt ở hố sâu 4m, đẩy lên bể chứa cao 5m, ống dài vừa phải → H cần = (4 + 5) × 1.25 ≈ 11m. Chọn bơm có cột áp tối đa khoảng 14–16m để điểm làm việc 11m nằm ở vùng giữa đường đặc tính. Quy tắc nhớ nhanh: cột áp tối đa của bơm nên cao hơn nhu cầu 20–30%; đừng chọn bơm có cột áp tối đa vừa khít nhu cầu — nước sẽ lên nhỏ giọt.

4) Đọc đường đặc tính: vì sao không chọn theo số tối đa

Đường đặc tính (đường cong Q–H) cho biết ở mỗi mức cột áp, bơm thực tế ra bao nhiêu nước — và nó giải thích vì sao hai số “tối đa” trên tem không bao giờ đạt cùng lúc. Lưu lượng tối đa chỉ đạt khi cột áp gần bằng 0 (bơm xả tự do); cột áp tối đa chỉ đạt khi lưu lượng bằng 0 (nước đứng yên trong ống). Điểm làm việc thực của bạn luôn nằm đâu đó ở giữa.

Cách dùng thực tế: lấy H cần đã tính, dò trên bảng thông số hoặc catalog của model xem tại cột áp đó lưu lượng còn bao nhiêu, rồi so với Q cần. Ví dụ một bơm 750W ghi “Qmax 12 m³/h, Hmax 13m” thường chỉ còn 6–8 m³/h khi đẩy 8m — số liệu chi tiết theo từng mức của dòng 1HP xem bài bơm tõm 750W bơm được bao nhiêu nước.

5) 3 ví dụ chọn bơm thực tế kèm khoảng giá

Ba bài toán mẫu dưới đây phủ các tình huống hay gặp nhất, kèm khoảng giá tham khảo tháng 07/2026:

Bảng giá tham khảo bơm tõm 07/2026 (giá web)
Công suất Lưu lượng Cột áp Giá tham khảo
0,25–0,55kW (nhà trọ nhỏ) 7–18 m³/h 6–20 m 1.680.000 – 4.200.000đ
0,75kW (1HP) 12–30 m³/h 14–27 m 2.880.000 – 5.760.000đ
1,5kW (2HP) 15–45 m³/h 14–33 m 3.120.000 – 8.400.000đ
2,2kW (3HP) 25–60 m³/h 15–37 m 4.000.000 – 12.480.000đ
3–3,7kW (4–5HP) 30–90 m³/h 22–46 m 5.400.000 – 19.680.000đ
Giá tham khảo, cập nhật 07/2026 — liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác + chiết khấu số lượng.

Cả ba ví dụ đều theo cùng một trình tự: tính Q, tính H, chọn dòng theo loại nước, chốt công suất. Nếu tình huống của bạn phức tạp hơn (nhiều điểm xả, ống rất dài), gọi kỹ thuật tính giúp sẽ nhanh và chắc hơn tự ước lượng.

6) 4 sai lầm thường gặp khi tự chọn bơm

Bốn sai lầm dưới đây chiếm đa số ca chọn sai mà chúng tôi gặp:

  • Chọn theo lưu lượng tối đa: quên rằng ở cột áp thực tế, lưu lượng chỉ còn một nửa hoặc ít hơn.
  • Quên tổn thất đường ống: tính đúng chiều cao nhưng bỏ quên 25% ma sát, bơm về lắp thấy “thiếu một chút” rất khó chịu.
  • Mua công suất thừa quá xa: tốn tiền mua và tiền điện; thừa 20–30% là đẹp, thừa gấp đôi là lãng phí.
  • Đúng thông số nhưng sai dòng nước: tính chuẩn Q, H rồi mua nhầm bơm nước sạch đi bơm nước bùn — lỗi tốn kém nhất.

Sau khi tính xong thông số, hãy đối chiếu thêm 6 tiêu chí trong bài nên mua bơm tõm loại nào để chốt đúng cả dòng máy lẫn trang bị đi kèm.

7) Câu hỏi thường gặp khi tính chọn bơm tõm

1 m³/h bằng bao nhiêu lít nước mỗi phút?

1 m³/h = 1.000 lít/giờ ≈ 16.7 lít/phút. Bơm tõm dân dụng 8–20 m³/h tương đương khoảng 133–333 lít mỗi phút.

Cột áp có phải là độ sâu thả bơm không?

Không hẳn. Cột áp là tổng chiều cao đẩy tính từ mặt nước nơi đặt bơm lên tới điểm xả, cộng thêm tổn thất ống. Độ sâu thả bơm chỉ là một phần trong phép tính đó.

Ống xả nhỏ hơn cổng bơm có sao không?

Có — bóp ống làm tăng ma sát, giảm lưu lượng rõ rệt (có thể mất 20–30%). Nên dùng ống bằng hoặc lớn hơn cổng xả và hạn chế co cút gấp.

Bơm đẩy xa 50m ngang thì tính cột áp thế nào?

Đường ống ngang không cộng chiều cao nhưng cộng ma sát: ước tính mỗi 10m ống ngang tương đương khoảng 1m cột áp (tùy cỡ ống). 50m ngang cộng thêm khoảng 4–6m vào H cần.

Hai bơm nhỏ chạy song song có thay được một bơm lớn?

Về lưu lượng thì gần được (cộng dồn), về cột áp thì không (giữ nguyên như một bơm). Chạy song song hợp khi cần thoát nước nhanh ở độ cao thấp, không hợp khi cần đẩy cao hơn.

Muốn được tính giúp thông số trong 5 phút? Gọi Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên — Hotline 0974.035.096 (Ms Phương Hoa), đọc kích thước bể/ao và chiều cao đẩy, chúng tôi chọn đúng model bơm tõm cho bạn. Hàng sẵn 2 kho Hà Nội và TP.HCM, giao toàn quốc. VP Hà Nội: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên. VP HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông, Quận 12.